treo niêu
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, thường mang nghĩa tiêu cực):
- Ở trong tình trạng không có gì để nấu, không có thức ăn: "treo niêu" chỉ việc không có lương thực, thực phẩm để nấu nướng, dẫn đến cảnh đói kém, thiếu thốn.
- Bị giảm xuống mức không có gì để ăn: Nghĩa bóng là rơi vào cảnh nghèo túng, không đủ ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình nó không có gì để nấu từ đầu tháng do mất mùa.)
- (Suốt mấy ngày qua, cả xóm không có thức ăn vì lũ lụt.)
- (Cảnh không có gì để nấu là tình trạng khó khăn nhất của người nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"treo niêu, bỏ bếp": cụm từ nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn trầm trọng, không có gì để nấu và không có lửa để nhóm bếp.
- Năm đó, nhiều hộ gia đình treo niêu, bỏ bếp vì hạn hán. (Năm đó, nhiều gia đình không có thức ăn và không thể nấu nướng vì hạn hán.)
"treo niêu gióng": mở rộng nghĩa, chỉ việc không có kế sinh nhai, không có thu nhập để trang trải cuộc sống.
- Công việc thất bát, anh ta phải treo niêu gióng suốt mấy tháng. (Công việc khó khăn, anh ta không có thu nhập suốt mấy tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Treo (động từ): đặt vật lên cao, không chạm đất — trong "treo niêu" mang nghĩa ẩn dụ là không sử dụng niêu (nồi) để nấu.
- Niêu (danh từ): nồi đất nhỏ, dùng để nấu cơm — trong "treo niêu" biểu trưng cho việc nấu nướng.
- Đói niêu (thành ngữ): thiếu ăn, đói kém — gần nghĩa với "treo niêu".
- Đói niêu, rét mướt là nỗi khổ của người dân nghèo. (Thiếu ăn, rét lạnh là nỗi khổ của người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Đói kém: tình trạng thiếu lương thực, thực phẩm.
- Không có gì ăn: diễn tả trực tiếp sự thiếu thốn.
- Túng thiếu: thiếu thốn về tài chính và vật chất.
Thành ngữ liên quan
Treo niêu gióng (phương ngữ): không có thu nhập, không có việc làm.
- Thất nghiệp khiến anh ta treo niêu gióng cả năm. (Mất việc khiến anh ta không có thu nhập suốt cả năm.)
Niêu cơm treo: ẩn dụ cho cảnh nghèo khó, không có thức ăn.
- Niêu cơm treo là nỗi ám ảnh của nhiều gia đình nông thôn. (Cảnh nghèo khó không có cơm ăn là nỗi ám ảnh của nhiều gia đình nông thôn.)